bộ luật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ các quy tắc, quy định được hệ thống hoá thành văn bản chính thức, điều chỉnh một lĩnh vực nhất định trong đời sống xã hội: "bộ luật" là một văn bản pháp luật quan trọng, tập hợp các điều khoản có tính chất nguyên tắc, cơ bản để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong một phạm vi cụ thể.
- Tập hợp các quy tắc, chuẩn mực có tính hệ thống trong một lĩnh vực nào đó: "bộ luật" cũng có thể dùng để chỉ một hệ thống các quy tắc được soạn thảo công phu, có tổ chức trong các ngành khoa học hoặc hoạt động chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ luật Dân sự quy định về quyền và nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân. (Đây là văn bản luật hệ thống các quy tắc về quan hệ dân sự.)
- Quốc hội vừa thông qua một bộ luật mới về an toàn thông tin mạng. (Cơ quan lập pháp đã chính thức ban hành một hệ thống văn bản pháp quy đầy đủ về lĩnh vực này.)
- Các luật sư phải nắm vững các điều khoản trong bộ luật hình sự. (Họ cần hiểu rõ toàn bộ các quy định được hệ thống hoá trong lĩnh vực tội phạm và hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bộ luật thành văn": hệ thống pháp luật được ghi chép lại đầy đủ, rõ ràng trong các văn bản chính thức, phân biệt với luật tục hay tập quán pháp.
- Hầu hết các quốc gia hiện đại đều áp dụng bộ luật thành văn. (Pháp luật được quy định chi tiết trong các văn bản được ban hành.)
"Bộ luật lao động": văn bản luật tổng hợp, điều chỉnh toàn bộ các quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, các quyền và nghĩa vụ liên quan.
- Bộ luật Lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. (Hệ thống các quy định này nhằm mục đích bảo vệ người làm công.)
Biến thể và từ gần giống
Luật (danh từ): quy tắc chung do nhà nước đặt ra, có tính bắt buộc; hoặc một đạo luật cụ thể.
- Mọi công dân đều phải sống và làm việc theo luật. (Tuân theo các quy tắc chung do nhà nước quy định.)
Bộ (danh từ, trong ngữ cảnh này): từ chỉ một tập hợp nhiều thứ cùng loại được sắp xếp thành một chỉnh thể.
- bộ sách, bộ sưu tập. (Tập hợp nhiều cuốn sách, nhiều món đồ có liên quan.)
Pháp điển (danh từ): công việc hệ thống hoá pháp luật; đôi khi dùng để chỉ bộ luật đã được hệ thống hoá cao.
- Công tác pháp điển giúp pháp luật rõ ràng và thống nhất hơn. (Việc hệ thống hoá các văn bản quy phạm pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Văn bản luật: chỉ chung các văn bản quy phạm pháp luật, có thể không đầy đủ tính hệ thống như "bộ luật".
- Đạo luật: thường chỉ một văn bản luật cụ thể được ban hành, có phạm vi điều chỉnh có thể hẹp hơn một bộ luật.
Thành ngữ liên quan
- Con vua thì lại làm vua, con sãi ở chùa thì quét lá đa. Bao giờ dân nổi can qua, con vua thất thế lại ra quét chùa. (Thành ngữ này phản ánh các quan hệ xã hội được hình thành theo tập quán, trái ngược với xã hội được điều chỉnh bởi một "bộ luật" công bằng và minh bạch.)
- Xã hội phong kiến thiếu vắng những bộ luật thực sự công bằng. (Các quy tắc xã hội khi đó thường dựa trên địa vị chứ không phải luật pháp khách quan.)